Tỷ giá hối đoái AOA/XAG 0.000014407 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.000014 XAG |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.000014 XAG |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.000014 XAG |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.000014 XAG |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.000014 XAG |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.000014 XAG |
| AOA | XAG |
| 1 | 0.000014 |
| 5 | 0.000072 |
| 10 | 0.00014 |
| 20 | 0.00029 |
| 50 | 0.00072 |
| 100 | 0.0014 |
| 250 | 0.0036 |
| 500 | 0.0072 |
| 1000 | 0.014 |
| XAG | AOA |
| 1 | 69411.84 |
| 5 | 347059.24 |
| 10 | 694118.49 |
| 20 | 1388236.99 |
| 50 | 3470592.49 |
| 100 | 6941184.98 |
| 250 | 17352962.47 |
| 500 | 34705924.94 |
| 1000 | 69411849.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.