Tỷ giá hối đoái AOA/ZMW 0.021663 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.022 ZMW |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.021 ZMW |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.021 ZMW |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.021 ZMW |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.021 ZMW |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.021 ZMW |
| AOA | ZMW |
| 1 | 0.022 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.22 |
| 20 | 0.43 |
| 50 | 1.08 |
| 100 | 2.16 |
| 250 | 5.41 |
| 500 | 10.83 |
| 1000 | 21.66 |
| ZMW | AOA |
| 1 | 46.16 |
| 5 | 230.8 |
| 10 | 461.61 |
| 20 | 923.22 |
| 50 | 2308.07 |
| 100 | 4616.14 |
| 250 | 11540.37 |
| 500 | 23080.74 |
| 1000 | 46161.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.