Valuta Ex Logo

ARS đến BTN

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ARS - Peso Argentinaselect icon
$
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái ARS/BTN 0.064667 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ars-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where ARS is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệARSPhí chuyển nhượngBTN
0%1 ARS0.0 ARS0.065 BTN
1%1 ARS0.010 ARS0.064 BTN
2%1 ARS0.020 ARS0.063 BTN
3%1 ARS0.030 ARS0.063 BTN
4%1 ARS0.040 ARS0.062 BTN
5%1 ARS0.050 ARS0.061 BTN

Chuyển đổi Peso Argentina thành Ngultrum Bhutan

ARSBTN
10.065
50.32
100.65
201.29
503.23
1006.46
25016.16
50032.33
100064.66

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Peso Argentina

BTNARS
115.46
577.31
10154.63
20309.27
50773.19
1001546.39
2503865.98
5007731.96
100015463.93

Thông tin thêm về ARS hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ