Valuta Ex Logo

ARS đến CUP

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ARS - Peso Argentinaselect icon
$
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ARS/CUP 0.019072 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ars-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where ARS is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệARSPhí chuyển nhượngCUP
0%1 ARS0.0 ARS0.019 CUP
1%1 ARS0.010 ARS0.019 CUP
2%1 ARS0.020 ARS0.019 CUP
3%1 ARS0.030 ARS0.018 CUP
4%1 ARS0.040 ARS0.018 CUP
5%1 ARS0.050 ARS0.018 CUP

Chuyển đổi Peso Argentina thành Peso Cuba

ARSCUP
10.019
50.095
100.19
200.38
500.95
1001.9
2504.76
5009.53
100019.07

Chuyển đổi Peso Cuba thành Peso Argentina

CUPARS
152.43
5262.16
10524.33
201048.67
502621.67
1005243.35
25013108.38
50026216.77
100052433.55

Thông tin thêm về ARS hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ