Tỷ giá hối đoái ARS/GMD 0.066643 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ARS | Phí chuyển nhượng | GMD |
0% | 1 ARS | 0.0 ARS | 0.067 GMD |
1% | 1 ARS | 0.010 ARS | 0.066 GMD |
2% | 1 ARS | 0.020 ARS | 0.065 GMD |
3% | 1 ARS | 0.030 ARS | 0.065 GMD |
4% | 1 ARS | 0.040 ARS | 0.064 GMD |
5% | 1 ARS | 0.050 ARS | 0.063 GMD |
ARS | GMD |
1 | 0.067 |
5 | 0.33 |
10 | 0.67 |
20 | 1.33 |
50 | 3.33 |
100 | 6.66 |
250 | 16.66 |
500 | 33.32 |
1000 | 66.64 |
GMD | ARS |
1 | 15 |
5 | 75.02 |
10 | 150.05 |
20 | 300.1 |
50 | 750.26 |
100 | 1500.52 |
250 | 3751.31 |
500 | 7502.63 |
1000 | 15005.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.