Tỷ lệ | ARS | Phí chuyển nhượng | ILS |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 ARS | 0.0 ARS | 0.0037 ILS |
1% | 1 ARS | 0.010 ARS | 0.0037 ILS |
2% Tỷ lệ ATM | 1 ARS | 0.020 ARS | 0.0036 ILS |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 ARS | 0.030 ARS | 0.0036 ILS |
4% | 1 ARS | 0.040 ARS | 0.0035 ILS |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 ARS | 0.050 ARS | 0.0035 ILS |
ARS | ILS |
1 | 0.0037 |
5 | 0.018 |
10 | 0.037 |
20 | 0.074 |
50 | 0.18 |
100 | 0.37 |
250 | 0.92 |
500 | 1.84 |
1000 | 3.68 |
ILS | ARS |
1 | 271.13 |
5 | 1355.65 |
10 | 2711.3 |
20 | 5422.6 |
50 | 13556.51 |
100 | 27113.02 |
250 | 67782.56 |
500 | 135565.12 |
1000 | 271130.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS ( Peso Argentina ) hoặc ILS ( Sheqel Israel mới ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.