Tỷ giá hối đoái ARS/ZMW 0.013216 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ARS | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 ARS | 0.0 ARS | 0.013 ZMW |
| 1% | 1 ARS | 0.010 ARS | 0.013 ZMW |
| 2% | 1 ARS | 0.020 ARS | 0.013 ZMW |
| 3% | 1 ARS | 0.030 ARS | 0.013 ZMW |
| 4% | 1 ARS | 0.040 ARS | 0.013 ZMW |
| 5% | 1 ARS | 0.050 ARS | 0.013 ZMW |
| ARS | ZMW |
| 1 | 0.013 |
| 5 | 0.066 |
| 10 | 0.13 |
| 20 | 0.26 |
| 50 | 0.66 |
| 100 | 1.32 |
| 250 | 3.3 |
| 500 | 6.6 |
| 1000 | 13.21 |
| ZMW | ARS |
| 1 | 75.66 |
| 5 | 378.32 |
| 10 | 756.65 |
| 20 | 1513.3 |
| 50 | 3783.26 |
| 100 | 7566.53 |
| 250 | 18916.33 |
| 500 | 37832.66 |
| 1000 | 75665.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.