Valuta Ex Logo

AUD đến LKR

Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Australia (AUD) bằng 235.6 Rupee Sri Lanka (LKR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

AUD - Đô la Australiaselect icon
$
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái AUD/LKR 235.6 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/aud-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Australia (AUD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Australia (AUD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AUD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world mapcountries where AUD is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Australia với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAUDPhí chuyển nhượngLKR
0%1 AUD0.0 AUD235.6 LKR
1%1 AUD0.010 AUD233.24 LKR
2%1 AUD0.020 AUD230.89 LKR
3%1 AUD0.030 AUD228.53 LKR
4%1 AUD0.040 AUD226.18 LKR
5%1 AUD0.050 AUD223.82 LKR

Chuyển đổi Đô la Australia thành Rupee Sri Lanka

AUDLKR
1235.6
51178.02
102356.04
204712.09
5011780.23
10023560.46
25058901.15
500117802.3
1000235604.6

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Australia

LKRAUD
10.0042
50.021
100.042
200.085
500.21
1000.42
2501.06
5002.12
10004.24

Thông tin thêm về AUD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ