Valuta Ex Logo

AUD đến TZS

Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Australia (AUD) bằng 1897.92 Shilling Tanzania (TZS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

AUD - Đô la Australiaselect icon
$
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái AUD/TZS 1897.92 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/aud-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Australia (AUD) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Australia (AUD) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AUD sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world mapcountries where AUD is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Australia với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAUDPhí chuyển nhượngTZS
0%1 AUD0.0 AUD1897.92 TZS
1%1 AUD0.010 AUD1878.94 TZS
2%1 AUD0.020 AUD1859.97 TZS
3%1 AUD0.030 AUD1840.99 TZS
4%1 AUD0.040 AUD1822.01 TZS
5%1 AUD0.050 AUD1803.03 TZS

Chuyển đổi Đô la Australia thành Shilling Tanzania

AUDTZS
11897.92
59489.64
1018979.28
2037958.57
5094896.43
100189792.86
250474482.15
500948964.3
10001897928.6

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Australia

TZSAUD
10.00053
50.0026
100.0053
200.011
500.026
1000.053
2500.13
5000.26
10000.53

Thông tin thêm về AUD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ