Valuta Ex Logo

AUD đến XAG

Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AUD - Đô la Australiaselect icon
$
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái AUD/XAG 0.0073937 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/aud-to-xag?amount=1

Đô la Australia là tiền tệ củaAustralia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world mapcountries where AUD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Australia với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAUDPhí chuyển nhượngXAG
0%1 AUD0.0 AUD0.0074 XAG
1%1 AUD0.010 AUD0.0073 XAG
2%1 AUD0.020 AUD0.0072 XAG
3%1 AUD0.030 AUD0.0072 XAG
4%1 AUD0.040 AUD0.0071 XAG
5%1 AUD0.050 AUD0.0070 XAG

Chuyển đổi Đô la Australia thành Bạc

AUDXAG
10.0074
50.037
100.074
200.15
500.37
1000.74
2501.84
5003.69
10007.39

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Australia

XAGAUD
1135.25
5676.25
101352.51
202705.02
506762.55
10013525.11
25033812.79
50067625.58
1000135251.17

Thông tin thêm về AUD hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ