Valuta Ex Logo

AWG đến DKK

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái AWG/DKK 3.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where AWG is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngDKK
0%1 AWG0.0 AWG3.49 DKK
1%1 AWG0.010 AWG3.46 DKK
2%1 AWG0.020 AWG3.42 DKK
3%1 AWG0.030 AWG3.39 DKK
4%1 AWG0.040 AWG3.35 DKK
5%1 AWG0.050 AWG3.32 DKK

Chuyển đổi Florin Aruba thành Krone Đan Mạch

AWGDKK
13.49
517.48
1034.96
2069.92
50174.81
100349.63
250874.09
5001748.19
10003496.39

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Florin Aruba

DKKAWG
10.29
51.43
102.86
205.72
5014.3
10028.6
25071.5
500143
1000286

Thông tin thêm về AWG hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ