Valuta Ex Logo

AWG đến LYD

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái AWG/LYD 3.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where AWG is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngLYD
0%1 AWG0.0 AWG3.49 LYD
1%1 AWG0.010 AWG3.46 LYD
2%1 AWG0.020 AWG3.42 LYD
3%1 AWG0.030 AWG3.39 LYD
4%1 AWG0.040 AWG3.35 LYD
5%1 AWG0.050 AWG3.32 LYD

Chuyển đổi Florin Aruba thành Dinar Libi

AWGLYD
13.49
517.49
1034.99
2069.98
50174.95
100349.9
250874.76
5001749.52
10003499.04

Chuyển đổi Dinar Libi thành Florin Aruba

LYDAWG
10.29
51.42
102.85
205.71
5014.28
10028.57
25071.44
500142.89
1000285.79

Thông tin thêm về AWG hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ