Valuta Ex Logo

AWG đến TRY

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon

Tỷ giá hối đoái AWG/TRY 21.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-try?amount=1

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

world mapcountries where AWG is usedcountries where TRY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngTRY
0%1 AWG0.0 AWG21.04 TRY
1%1 AWG0.010 AWG20.83 TRY
2%1 AWG0.020 AWG20.62 TRY
3%1 AWG0.030 AWG20.41 TRY
4%1 AWG0.040 AWG20.2 TRY
5%1 AWG0.050 AWG19.99 TRY

Chuyển đổi Florin Aruba thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

AWGTRY
121.04
5105.23
10210.46
20420.92
501052.31
1002104.63
2505261.58
50010523.17
100021046.35

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Florin Aruba

TRYAWG
10.048
50.24
100.48
200.95
502.37
1004.75
25011.87
50023.75
100047.51

Thông tin thêm về AWG hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ