Tỷ giá hối đoái AZN/XAG 0.0073393 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AZN | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 AZN | 0.0 AZN | 0.0073 XAG |
| 1% | 1 AZN | 0.010 AZN | 0.0073 XAG |
| 2% | 1 AZN | 0.020 AZN | 0.0072 XAG |
| 3% | 1 AZN | 0.030 AZN | 0.0071 XAG |
| 4% | 1 AZN | 0.040 AZN | 0.0070 XAG |
| 5% | 1 AZN | 0.050 AZN | 0.0070 XAG |
| AZN | XAG |
| 1 | 0.0073 |
| 5 | 0.037 |
| 10 | 0.073 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.37 |
| 100 | 0.73 |
| 250 | 1.83 |
| 500 | 3.66 |
| 1000 | 7.33 |
| XAG | AZN |
| 1 | 136.25 |
| 5 | 681.26 |
| 10 | 1362.52 |
| 20 | 2725.04 |
| 50 | 6812.6 |
| 100 | 13625.21 |
| 250 | 34063.04 |
| 500 | 68126.09 |
| 1000 | 136252.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AZN (Manat Azerbaijan) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.