Valuta Ex Logo

BAM đến LVL

Chuyển đổi Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổiselect icon
KM
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái BAM/LVL 0.36716 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bam-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BAM sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi là tiền tệ củaBosnia và Herzegovina

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where BAM is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBAMPhí chuyển nhượngLVL
0%1 BAM0.0 BAM0.37 LVL
1%1 BAM0.010 BAM0.36 LVL
2%1 BAM0.020 BAM0.36 LVL
3%1 BAM0.030 BAM0.36 LVL
4%1 BAM0.040 BAM0.35 LVL
5%1 BAM0.050 BAM0.35 LVL

Chuyển đổi Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi thành Lats Latvia

BAMLVL
10.37
51.83
103.67
207.34
5018.35
10036.71
25091.79
500183.58
1000367.16

Chuyển đổi Lats Latvia thành Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

LVLBAM
12.72
513.61
1027.23
2054.47
50136.17
100272.35
250680.89
5001361.79
10002723.59

Thông tin thêm về BAM hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BAM (Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ