Tỷ giá hối đoái BBD/BTC 0.0000054321 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BBD | Phí chuyển nhượng | BTC |
| 0% | 1 BBD | 0.0 BBD | 0.0000054 BTC |
| 1% | 1 BBD | 0.010 BBD | 0.0000054 BTC |
| 2% | 1 BBD | 0.020 BBD | 0.0000053 BTC |
| 3% | 1 BBD | 0.030 BBD | 0.0000053 BTC |
| 4% | 1 BBD | 0.040 BBD | 0.0000052 BTC |
| 5% | 1 BBD | 0.050 BBD | 0.0000052 BTC |
| BBD | BTC |
| 1 | 0.0000054 |
| 5 | 0.000027 |
| 10 | 0.000054 |
| 20 | 0.00011 |
| 50 | 0.00027 |
| 100 | 0.00054 |
| 250 | 0.0014 |
| 500 | 0.0027 |
| 1000 | 0.0054 |
| BTC | BBD |
| 1 | 184090.68 |
| 5 | 920453.42 |
| 10 | 1840906.84 |
| 20 | 3681813.69 |
| 50 | 9204534.23 |
| 100 | 18409068.47 |
| 250 | 46022671.19 |
| 500 | 92045342.39 |
| 1000 | 184090684.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc BTC (Bitcoin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.