BBD đến ERN

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbados
$
ERN - Nakfa Eritrea
Nfk
Tỷ giá hối đoái BBD/ERN 7.42 đã cập nhật 21 phút trước
Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados
Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Nakfa EritreaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngERN
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BBD0.0 BBD7.42 ERN
1%1 BBD0.010 BBD7.35 ERN
2% Tỷ lệ ATM1 BBD0.020 BBD7.28 ERN
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BBD0.030 BBD7.2 ERN
4%1 BBD0.040 BBD7.13 ERN
5% Tỷ lệ kiosk1 BBD0.050 BBD7.05 ERN
Chuyển đổi Đô la Barbados thành Nakfa Eritrea
BBDERN
17.42
537.14
1074.29
20148.59
50371.48
100742.96
2501857.41
5003714.83
10007429.67
Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Đô la Barbados
ERNBBD
10.13
50.67
101.34
202.69
506.72
10013.45
25033.64
50067.29
1000134.59

Tất cả các loại tiền tệ