Valuta Ex Logo

BBD đến GMD

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbadosselect icon
$
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái BBD/GMD 36.46 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bbd-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Barbados (BBD) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Barbados (BBD) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BBD sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where BBD is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngGMD
0%1 BBD0.0 BBD36.46 GMD
1%1 BBD0.010 BBD36.09 GMD
2%1 BBD0.020 BBD35.73 GMD
3%1 BBD0.030 BBD35.36 GMD
4%1 BBD0.040 BBD35 GMD
5%1 BBD0.050 BBD34.64 GMD

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Dalasi Gambia

BBDGMD
136.46
5182.31
10364.63
20729.26
501823.16
1003646.33
2509115.84
50018231.68
100036463.36

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Đô la Barbados

GMDBBD
10.027
50.14
100.27
200.55
501.37
1002.74
2506.85
50013.71
100027.42

Thông tin thêm về BBD hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ