Valuta Ex Logo

BBD đến GYD

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbadosselect icon
$
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BBD/GYD 103.87 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bbd-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Barbados (BBD) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Barbados (BBD) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BBD sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where BBD is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngGYD
0%1 BBD0.0 BBD103.87 GYD
1%1 BBD0.010 BBD102.83 GYD
2%1 BBD0.020 BBD101.79 GYD
3%1 BBD0.030 BBD100.75 GYD
4%1 BBD0.040 BBD99.71 GYD
5%1 BBD0.050 BBD98.67 GYD

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Đô la Guyana

BBDGYD
1103.87
5519.36
101038.72
202077.45
505193.62
10010387.25
25025968.13
50051936.27
1000103872.54

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Đô la Barbados

GYDBBD
10.0096
50.048
100.096
200.19
500.48
1000.96
2502.4
5004.81
10009.62

Thông tin thêm về BBD hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ