Valuta Ex Logo

BBD đến MAD

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbadosselect icon
$
MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.

Tỷ giá hối đoái BBD/MAD 4.53 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bbd-to-mad?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Barbados (BBD) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Barbados (BBD) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BBD sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

world mapcountries where BBD is usedcountries where MAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngMAD
0%1 BBD0.0 BBD4.53 MAD
1%1 BBD0.010 BBD4.49 MAD
2%1 BBD0.020 BBD4.44 MAD
3%1 BBD0.030 BBD4.4 MAD
4%1 BBD0.040 BBD4.35 MAD
5%1 BBD0.050 BBD4.31 MAD

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Dirham Ma-rốc

BBDMAD
14.53
522.69
1045.38
2090.76
50226.9
100453.81
2501134.53
5002269.06
10004538.12

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Đô la Barbados

MADBBD
10.22
51.1
102.2
204.4
5011.01
10022.03
25055.08
500110.17
1000220.35

Thông tin thêm về BBD hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ