BBD đến MGA

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbados
$
MGA - Ariary Malagasy
Ar
Tỷ giá hối đoái BBD/MGA 1877.9 đã cập nhật 1 giờ trước
Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados
Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Ariary MalagasyPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngMGA
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BBD0.0 BBD1877.9 MGA
1%1 BBD0.010 BBD1859.12 MGA
2% Tỷ lệ ATM1 BBD0.020 BBD1840.35 MGA
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BBD0.030 BBD1821.57 MGA
4%1 BBD0.040 BBD1802.79 MGA
5% Tỷ lệ kiosk1 BBD0.050 BBD1784.01 MGA
Chuyển đổi Đô la Barbados thành Ariary Malagasy
BBDMGA
11877.9
59389.54
1018779.08
2037558.16
5093895.41
100187790.83
250469477.09
500938954.19
10001877908.39
Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Đô la Barbados
MGABBD
10.00053
50.0027
100.0053
200.011
500.027
1000.053
2500.13
5000.27
10000.53

Tất cả các loại tiền tệ