Valuta Ex Logo

BBD đến TZS

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbadosselect icon
$
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái BBD/TZS 1295.82 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bbd-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Barbados (BBD) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Barbados (BBD) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BBD sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where BBD is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngTZS
0%1 BBD0.0 BBD1295.82 TZS
1%1 BBD0.010 BBD1282.86 TZS
2%1 BBD0.020 BBD1269.9 TZS
3%1 BBD0.030 BBD1256.94 TZS
4%1 BBD0.040 BBD1243.98 TZS
5%1 BBD0.050 BBD1231.03 TZS

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Shilling Tanzania

BBDTZS
11295.82
56479.1
1012958.21
2025916.43
5064791.07
100129582.15
250323955.39
500647910.79
10001295821.59

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Barbados

TZSBBD
10.00077
50.0039
100.0077
200.015
500.039
1000.077
2500.19
5000.39
10000.77

Thông tin thêm về BBD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ