Tỷ giá hối đoái BBD/XAU 0.000097070 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BBD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 BBD | 0.0 BBD | 0.000097 XAU |
| 1% | 1 BBD | 0.010 BBD | 0.000096 XAU |
| 2% | 1 BBD | 0.020 BBD | 0.000095 XAU |
| 3% | 1 BBD | 0.030 BBD | 0.000094 XAU |
| 4% | 1 BBD | 0.040 BBD | 0.000093 XAU |
| 5% | 1 BBD | 0.050 BBD | 0.000092 XAU |
| BBD | XAU |
| 1 | 0.000097 |
| 5 | 0.00049 |
| 10 | 0.00097 |
| 20 | 0.0019 |
| 50 | 0.0049 |
| 100 | 0.0097 |
| 250 | 0.024 |
| 500 | 0.049 |
| 1000 | 0.097 |
| XAU | BBD |
| 1 | 10301.82 |
| 5 | 51509.1 |
| 10 | 103018.21 |
| 20 | 206036.42 |
| 50 | 515091.07 |
| 100 | 1030182.14 |
| 250 | 2575455.35 |
| 500 | 5150910.71 |
| 1000 | 10301821.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.