Tỷ giá hối đoái BDT/EUR 0.0068943 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.0069 EUR |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.0068 EUR |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.0068 EUR |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.0067 EUR |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.0066 EUR |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.0065 EUR |
| BDT | EUR |
| 1 | 0.0069 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.069 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.69 |
| 250 | 1.72 |
| 500 | 3.44 |
| 1000 | 6.89 |
| EUR | BDT |
| 1 | 145.04 |
| 5 | 725.23 |
| 10 | 1450.46 |
| 20 | 2900.93 |
| 50 | 7252.33 |
| 100 | 14504.66 |
| 250 | 36261.66 |
| 500 | 72523.33 |
| 1000 | 145046.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.