Valuta Ex Logo

BDT đến HRK

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái BDT/HRK 0.052119 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where BDT is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngHRK
0%1 BDT0.0 BDT0.052 HRK
1%1 BDT0.010 BDT0.052 HRK
2%1 BDT0.020 BDT0.051 HRK
3%1 BDT0.030 BDT0.051 HRK
4%1 BDT0.040 BDT0.050 HRK
5%1 BDT0.050 BDT0.050 HRK

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Kuna Croatia

BDTHRK
10.052
50.26
100.52
201.04
502.6
1005.21
25013.02
50026.05
100052.11

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Taka Bangladesh

HRKBDT
119.18
595.93
10191.86
20383.73
50959.33
1001918.67
2504796.67
5009593.35
100019186.71

Thông tin thêm về BDT hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ