Tỷ giá hối đoái BDT/HRK 0.052115 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | HRK |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.052 HRK |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.052 HRK |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.051 HRK |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.051 HRK |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.050 HRK |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.050 HRK |
| BDT | HRK |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.04 |
| 50 | 2.6 |
| 100 | 5.21 |
| 250 | 13.02 |
| 500 | 26.05 |
| 1000 | 52.11 |
| HRK | BDT |
| 1 | 19.18 |
| 5 | 95.94 |
| 10 | 191.88 |
| 20 | 383.76 |
| 50 | 959.41 |
| 100 | 1918.82 |
| 250 | 4797.05 |
| 500 | 9594.1 |
| 1000 | 19188.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.