Tỷ giá hối đoái BDT/ILS 0.025741 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.026 ILS |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.025 ILS |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.025 ILS |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.025 ILS |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.025 ILS |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.024 ILS |
| BDT | ILS |
| 1 | 0.026 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.26 |
| 20 | 0.51 |
| 50 | 1.28 |
| 100 | 2.57 |
| 250 | 6.43 |
| 500 | 12.87 |
| 1000 | 25.74 |
| ILS | BDT |
| 1 | 38.84 |
| 5 | 194.24 |
| 10 | 388.48 |
| 20 | 776.97 |
| 50 | 1942.43 |
| 100 | 3884.87 |
| 250 | 9712.19 |
| 500 | 19424.38 |
| 1000 | 38848.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.