Valuta Ex Logo

BDT đến LKR

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái BDT/LKR 2.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where BDT is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngLKR
0%1 BDT0.0 BDT2.63 LKR
1%1 BDT0.010 BDT2.61 LKR
2%1 BDT0.020 BDT2.58 LKR
3%1 BDT0.030 BDT2.56 LKR
4%1 BDT0.040 BDT2.53 LKR
5%1 BDT0.050 BDT2.5 LKR

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Rupee Sri Lanka

BDTLKR
12.63
513.19
1026.39
2052.78
50131.96
100263.92
250659.81
5001319.63
10002639.26

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Taka Bangladesh

LKRBDT
10.38
51.89
103.78
207.57
5018.94
10037.88
25094.72
500189.44
1000378.89

Thông tin thêm về BDT hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ