Tỷ giá hối đoái BDT/SEK 0.075221 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.075 SEK |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.074 SEK |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.074 SEK |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.073 SEK |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.072 SEK |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.071 SEK |
| BDT | SEK |
| 1 | 0.075 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.75 |
| 20 | 1.5 |
| 50 | 3.76 |
| 100 | 7.52 |
| 250 | 18.8 |
| 500 | 37.61 |
| 1000 | 75.22 |
| SEK | BDT |
| 1 | 13.29 |
| 5 | 66.47 |
| 10 | 132.94 |
| 20 | 265.88 |
| 50 | 664.7 |
| 100 | 1329.41 |
| 250 | 3323.52 |
| 500 | 6647.05 |
| 1000 | 13294.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.