Valuta Ex Logo

BDT đến XAG

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái BDT/XAG 0.00010232 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-xag?amount=1

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

world mapcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngXAG
0%1 BDT0.0 BDT0.00010 XAG
1%1 BDT0.010 BDT0.00010 XAG
2%1 BDT0.020 BDT0.00010 XAG
3%1 BDT0.030 BDT0.000099 XAG
4%1 BDT0.040 BDT0.000098 XAG
5%1 BDT0.050 BDT0.000097 XAG

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Bạc

BDTXAG
10.00010
50.00051
100.0010
200.0020
500.0051
1000.010
2500.026
5000.051
10000.10

Chuyển đổi Bạc thành Taka Bangladesh

XAGBDT
19772.99
548864.99
1097729.98
20195459.97
50488649.94
100977299.89
2502443249.74
5004886499.48
10009772998.96

Thông tin thêm về BDT hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ