Tỷ giá hối đoái BDT/XAG 0.00010232 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.00010 XAG |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.00010 XAG |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.00010 XAG |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.000099 XAG |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.000098 XAG |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.000097 XAG |
| BDT | XAG |
| 1 | 0.00010 |
| 5 | 0.00051 |
| 10 | 0.0010 |
| 20 | 0.0020 |
| 50 | 0.0051 |
| 100 | 0.010 |
| 250 | 0.026 |
| 500 | 0.051 |
| 1000 | 0.10 |
| XAG | BDT |
| 1 | 9772.99 |
| 5 | 48864.99 |
| 10 | 97729.98 |
| 20 | 195459.97 |
| 50 | 488649.94 |
| 100 | 977299.89 |
| 250 | 2443249.74 |
| 500 | 4886499.48 |
| 1000 | 9772998.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.