Valuta Ex Logo

BGN đến IRR

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái BGN/IRR 25566.77 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where BGN is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngIRR
0%1 BGN0.0 BGN25566.77 IRR
1%1 BGN0.010 BGN25311.11 IRR
2%1 BGN0.020 BGN25055.44 IRR
3%1 BGN0.030 BGN24799.77 IRR
4%1 BGN0.040 BGN24544.1 IRR
5%1 BGN0.050 BGN24288.43 IRR

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Rial Iran

BGNIRR
125566.77
5127833.89
10255667.78
20511335.56
501278338.91
1002556677.83
2506391694.59
50012783389.19
100025566778.39

Chuyển đổi Rial Iran thành Lev Bulgaria

IRRBGN
10.000039
50.00020
100.00039
200.00078
500.0020
1000.0039
2500.0098
5000.020
10000.039

Thông tin thêm về BGN hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ