Valuta Ex Logo

BGN đến LVL

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái BGN/LVL 0.36712 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where BGN is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngLVL
0%1 BGN0.0 BGN0.37 LVL
1%1 BGN0.010 BGN0.36 LVL
2%1 BGN0.020 BGN0.36 LVL
3%1 BGN0.030 BGN0.36 LVL
4%1 BGN0.040 BGN0.35 LVL
5%1 BGN0.050 BGN0.35 LVL

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Lats Latvia

BGNLVL
10.37
51.83
103.67
207.34
5018.35
10036.71
25091.78
500183.56
1000367.12

Chuyển đổi Lats Latvia thành Lev Bulgaria

LVLBGN
12.72
513.61
1027.23
2054.47
50136.19
100272.38
250680.96
5001361.93
10002723.87

Thông tin thêm về BGN hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ