Valuta Ex Logo

BGN đến MOP

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P

Tỷ giá hối đoái BGN/MOP 4.89 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-mop?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

world mapcountries where BGN is usedcountries where MOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngMOP
0%1 BGN0.0 BGN4.89 MOP
1%1 BGN0.010 BGN4.84 MOP
2%1 BGN0.020 BGN4.79 MOP
3%1 BGN0.030 BGN4.74 MOP
4%1 BGN0.040 BGN4.69 MOP
5%1 BGN0.050 BGN4.64 MOP

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Pataca Ma Cao

BGNMOP
14.89
524.46
1048.93
2097.87
50244.69
100489.38
2501223.47
5002446.94
10004893.89

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Lev Bulgaria

MOPBGN
10.20
51.02
102.04
204.08
5010.21
10020.43
25051.08
500102.16
1000204.33

Thông tin thêm về BGN hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ