Valuta Ex Logo

BGN đến MVR

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Rufiyaa Maldives (MVR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon

Tỷ giá hối đoái BGN/MVR 9.34 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-mvr?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Rufiyaa Maldives (MVR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Rufiyaa Maldives (MVR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang MVR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

world mapcountries where BGN is usedcountries where MVR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Rufiyaa Maldives

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngMVR
0%1 BGN0.0 BGN9.34 MVR
1%1 BGN0.010 BGN9.25 MVR
2%1 BGN0.020 BGN9.16 MVR
3%1 BGN0.030 BGN9.06 MVR
4%1 BGN0.040 BGN8.97 MVR
5%1 BGN0.050 BGN8.88 MVR

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Rufiyaa Maldives

BGNMVR
19.34
546.74
1093.49
20186.99
50467.48
100934.97
2502337.42
5004674.85
10009349.71

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Lev Bulgaria

MVRBGN
10.11
50.53
101.06
202.13
505.34
10010.69
25026.73
50053.47
1000106.95

Thông tin thêm về BGN hoặc MVR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc MVR (Rufiyaa Maldives), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ