Valuta Ex Logo

BGN đến MXN

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
MXN - Peso Mexicoselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BGN/MXN 10.41 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-mxn?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Mexico (MXN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang MXN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Peso Mexico là tiền tệ củaMexico

world mapcountries where BGN is usedcountries where MXN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Peso Mexico

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngMXN
0%1 BGN0.0 BGN10.41 MXN
1%1 BGN0.010 BGN10.31 MXN
2%1 BGN0.020 BGN10.2 MXN
3%1 BGN0.030 BGN10.1 MXN
4%1 BGN0.040 BGN10 MXN
5%1 BGN0.050 BGN9.89 MXN

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Peso Mexico

BGNMXN
110.41
552.08
10104.17
20208.34
50520.87
1001041.74
2502604.37
5005208.74
100010417.49

Chuyển đổi Peso Mexico thành Lev Bulgaria

MXNBGN
10.096
50.48
100.96
201.91
504.79
1009.59
25023.99
50047.99
100095.99

Thông tin thêm về BGN hoặc MXN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ