Valuta Ex Logo

BGN đến PHP

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái BGN/PHP 35.29 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where BGN is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngPHP
0%1 BGN0.0 BGN35.29 PHP
1%1 BGN0.010 BGN34.94 PHP
2%1 BGN0.020 BGN34.58 PHP
3%1 BGN0.030 BGN34.23 PHP
4%1 BGN0.040 BGN33.88 PHP
5%1 BGN0.050 BGN33.53 PHP

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Peso Philipin

BGNPHP
135.29
5176.47
10352.95
20705.91
501764.77
1003529.55
2508823.87
50017647.75
100035295.5

Chuyển đổi Peso Philipin thành Lev Bulgaria

PHPBGN
10.028
50.14
100.28
200.57
501.41
1002.83
2507.08
50014.16
100028.33

Thông tin thêm về BGN hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ