Valuta Ex Logo

BGN đến SYP

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái BGN/SYP 6712.34 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-syp?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Bảng Syria (SYP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Bảng Syria (SYP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang SYP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where BGN is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngSYP
0%1 BGN0.0 BGN6712.34 SYP
1%1 BGN0.010 BGN6645.22 SYP
2%1 BGN0.020 BGN6578.1 SYP
3%1 BGN0.030 BGN6510.97 SYP
4%1 BGN0.040 BGN6443.85 SYP
5%1 BGN0.050 BGN6376.73 SYP

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Bảng Syria

BGNSYP
16712.34
533561.74
1067123.48
20134246.97
50335617.44
100671234.89
2501678087.23
5003356174.47
10006712348.94

Chuyển đổi Bảng Syria thành Lev Bulgaria

SYPBGN
10.00015
50.00074
100.0015
200.0030
500.0074
1000.015
2500.037
5000.074
10000.15

Thông tin thêm về BGN hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ