Valuta Ex Logo

BGN đến TWD

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BGN/TWD 19.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-twd?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

world mapcountries where BGN is usedcountries where TWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngTWD
0%1 BGN0.0 BGN19.17 TWD
1%1 BGN0.010 BGN18.98 TWD
2%1 BGN0.020 BGN18.79 TWD
3%1 BGN0.030 BGN18.59 TWD
4%1 BGN0.040 BGN18.4 TWD
5%1 BGN0.050 BGN18.21 TWD

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Đô la Đài Loan mới

BGNTWD
119.17
595.87
10191.74
20383.48
50958.71
1001917.43
2504793.58
5009587.16
100019174.32

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Lev Bulgaria

TWDBGN
10.052
50.26
100.52
201.04
502.6
1005.21
25013.03
50026.07
100052.15

Thông tin thêm về BGN hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ