Tỷ giá hối đoái BGN/XAG 0.0082597 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | BGN | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 BGN | 0.0 BGN | 0.0083 XAG |
| 1% | 1 BGN | 0.010 BGN | 0.0082 XAG |
| 2% | 1 BGN | 0.020 BGN | 0.0081 XAG |
| 3% | 1 BGN | 0.030 BGN | 0.0080 XAG |
| 4% | 1 BGN | 0.040 BGN | 0.0079 XAG |
| 5% | 1 BGN | 0.050 BGN | 0.0078 XAG |
| BGN | XAG |
| 1 | 0.0083 |
| 5 | 0.041 |
| 10 | 0.083 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.41 |
| 100 | 0.83 |
| 250 | 2.06 |
| 500 | 4.12 |
| 1000 | 8.25 |
| XAG | BGN |
| 1 | 121.07 |
| 5 | 605.35 |
| 10 | 1210.7 |
| 20 | 2421.4 |
| 50 | 6053.51 |
| 100 | 12107.03 |
| 250 | 30267.58 |
| 500 | 60535.16 |
| 1000 | 121070.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.