Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

BGN đến YER

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ BGN
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
Logo tiền tệ YER
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái BGN/YER 137.95 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-yer?amount=1

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where BGN is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngYER
0%1 BGN0.0 BGN137.95 YER
1%1 BGN0.010 BGN136.57 YER
2%1 BGN0.020 BGN135.19 YER
3%1 BGN0.030 BGN133.81 YER
4%1 BGN0.040 BGN132.43 YER
5%1 BGN0.050 BGN131.05 YER

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Rial Yemen

BGNYER
1137.95
5689.78
101379.56
202759.13
506897.83
10013795.67
25034489.18
50068978.37
1000137956.74

Chuyển đổi Rial Yemen thành Lev Bulgaria

YERBGN
10.0072
50.036
100.072
200.14
500.36
1000.72
2501.81
5003.62
10007.24

Thông tin thêm về BGN hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ