Valuta Ex Logo

BGN đến ZMW

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Kwacha Zambia (ZMW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
ZMW - Kwacha Zambiaselect icon
ZK

Tỷ giá hối đoái BGN/ZMW 11.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-zmw?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Kwacha Zambia (ZMW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Kwacha Zambia (ZMW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang ZMW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Kwacha Zambia là tiền tệ củaZambia, Zimbabwe

world mapcountries where BGN is usedcountries where ZMW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Kwacha Zambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngZMW
0%1 BGN0.0 BGN11.49 ZMW
1%1 BGN0.010 BGN11.37 ZMW
2%1 BGN0.020 BGN11.26 ZMW
3%1 BGN0.030 BGN11.14 ZMW
4%1 BGN0.040 BGN11.03 ZMW
5%1 BGN0.050 BGN10.91 ZMW

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Kwacha Zambia

BGNZMW
111.49
557.46
10114.93
20229.87
50574.67
1001149.35
2502873.37
5005746.75
100011493.51

Chuyển đổi Kwacha Zambia thành Lev Bulgaria

ZMWBGN
10.087
50.44
100.87
201.74
504.35
1008.7
25021.75
50043.5
100087

Thông tin thêm về BGN hoặc ZMW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ