Valuta Ex Logo

BHD đến GEL

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái BHD/GEL 7.08 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where BHD is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngGEL
0%1 BHD0.0 BHD7.08 GEL
1%1 BHD0.010 BHD7 GEL
2%1 BHD0.020 BHD6.93 GEL
3%1 BHD0.030 BHD6.86 GEL
4%1 BHD0.040 BHD6.79 GEL
5%1 BHD0.050 BHD6.72 GEL

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Lari Georgia

BHDGEL
17.08
535.4
1070.8
20141.61
50354.03
100708.06
2501770.16
5003540.32
10007080.65

Chuyển đổi Lari Georgia thành Dinar Bahrain

GELBHD
10.14
50.71
101.41
202.82
507.06
10014.12
25035.3
50070.61
1000141.22

Thông tin thêm về BHD hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ