Tỷ giá hối đoái BIF/DZD 0.045482 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | DZD |
0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.045 DZD |
1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.045 DZD |
2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.045 DZD |
3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.044 DZD |
4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.044 DZD |
5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.043 DZD |
BIF | DZD |
1 | 0.045 |
5 | 0.23 |
10 | 0.45 |
20 | 0.91 |
50 | 2.27 |
100 | 4.54 |
250 | 11.37 |
500 | 22.74 |
1000 | 45.48 |
DZD | BIF |
1 | 21.98 |
5 | 109.93 |
10 | 219.86 |
20 | 439.73 |
50 | 1099.34 |
100 | 2198.68 |
250 | 5496.7 |
500 | 10993.41 |
1000 | 21986.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.