Valuta Ex Logo

BIF đến KES

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái BIF/KES 0.043709 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where BIF is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngKES
0%1 BIF0.0 BIF0.044 KES
1%1 BIF0.010 BIF0.043 KES
2%1 BIF0.020 BIF0.043 KES
3%1 BIF0.030 BIF0.042 KES
4%1 BIF0.040 BIF0.042 KES
5%1 BIF0.050 BIF0.042 KES

Chuyển đổi Franc Burundi thành Shilling Kenya

BIFKES
10.044
50.22
100.44
200.87
502.18
1004.37
25010.92
50021.85
100043.7

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Franc Burundi

KESBIF
122.87
5114.39
10228.78
20457.56
501143.92
1002287.84
2505719.6
50011439.2
100022878.41

Thông tin thêm về BIF hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ