Valuta Ex Logo

BIF đến LVL

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái BIF/LVL 0.00020432 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where BIF is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngLVL
0%1 BIF0.0 BIF0.00020 LVL
1%1 BIF0.010 BIF0.00020 LVL
2%1 BIF0.020 BIF0.00020 LVL
3%1 BIF0.030 BIF0.00020 LVL
4%1 BIF0.040 BIF0.00020 LVL
5%1 BIF0.050 BIF0.00019 LVL

Chuyển đổi Franc Burundi thành Lats Latvia

BIFLVL
10.00020
50.0010
100.0020
200.0041
500.010
1000.020
2500.051
5000.10
10000.20

Chuyển đổi Lats Latvia thành Franc Burundi

LVLBIF
14894.4
524472
1048944
2097888.01
50244720.03
100489440.07
2501223600.19
5002447200.38
10004894400.77

Thông tin thêm về BIF hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ