Tỷ giá hối đoái BIF/LYD 0.0021377 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.0021 LYD |
| 1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.0021 LYD |
| 2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.0021 LYD |
| 3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.0021 LYD |
| 4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.0021 LYD |
| 5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.0020 LYD |
| BIF | LYD |
| 1 | 0.0021 |
| 5 | 0.011 |
| 10 | 0.021 |
| 20 | 0.043 |
| 50 | 0.11 |
| 100 | 0.21 |
| 250 | 0.53 |
| 500 | 1.06 |
| 1000 | 2.13 |
| LYD | BIF |
| 1 | 467.79 |
| 5 | 2338.98 |
| 10 | 4677.96 |
| 20 | 9355.93 |
| 50 | 23389.84 |
| 100 | 46779.69 |
| 250 | 116949.24 |
| 500 | 233898.48 |
| 1000 | 467796.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.