Valuta Ex Logo

BIF đến MXN

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
MXN - Peso Mexicoselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BIF/MXN 0.0058246 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-mxn?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Peso Mexico (MXN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang MXN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Peso Mexico là tiền tệ củaMexico

world mapcountries where BIF is usedcountries where MXN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Peso Mexico

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngMXN
0%1 BIF0.0 BIF0.0058 MXN
1%1 BIF0.010 BIF0.0058 MXN
2%1 BIF0.020 BIF0.0057 MXN
3%1 BIF0.030 BIF0.0056 MXN
4%1 BIF0.040 BIF0.0056 MXN
5%1 BIF0.050 BIF0.0055 MXN

Chuyển đổi Franc Burundi thành Peso Mexico

BIFMXN
10.0058
50.029
100.058
200.12
500.29
1000.58
2501.45
5002.91
10005.82

Chuyển đổi Peso Mexico thành Franc Burundi

MXNBIF
1171.68
5858.43
101716.87
203433.74
508584.35
10017168.7
25042921.75
50085843.5
1000171687

Thông tin thêm về BIF hoặc MXN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ