Tỷ giá hối đoái BIF/SCR 0.0050206 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | SCR |
| 0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.0050 SCR |
| 1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.0050 SCR |
| 2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.0049 SCR |
| 3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.0049 SCR |
| 4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.0048 SCR |
| 5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.0048 SCR |
| BIF | SCR |
| 1 | 0.0050 |
| 5 | 0.025 |
| 10 | 0.050 |
| 20 | 0.10 |
| 50 | 0.25 |
| 100 | 0.50 |
| 250 | 1.25 |
| 500 | 2.51 |
| 1000 | 5.02 |
| SCR | BIF |
| 1 | 199.18 |
| 5 | 995.9 |
| 10 | 1991.81 |
| 20 | 3983.62 |
| 50 | 9959.06 |
| 100 | 19918.13 |
| 250 | 49795.32 |
| 500 | 99590.65 |
| 1000 | 199181.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.