Valuta Ex Logo

BIF đến SDG

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái BIF/SDG 0.20411 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where BIF is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngSDG
0%1 BIF0.0 BIF0.20 SDG
1%1 BIF0.010 BIF0.20 SDG
2%1 BIF0.020 BIF0.20 SDG
3%1 BIF0.030 BIF0.20 SDG
4%1 BIF0.040 BIF0.20 SDG
5%1 BIF0.050 BIF0.19 SDG

Chuyển đổi Franc Burundi thành Bảng Sudan

BIFSDG
10.20
51.02
102.04
204.08
5010.2
10020.41
25051.02
500102.05
1000204.1

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Franc Burundi

SDGBIF
14.89
524.49
1048.99
2097.98
50244.96
100489.93
2501224.83
5002449.67
10004899.34

Thông tin thêm về BIF hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ