Tỷ giá hối đoái BIF/ZMW 0.0067502 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.0068 ZMW |
| 1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.0067 ZMW |
| 2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.0066 ZMW |
| 3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.0065 ZMW |
| 4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.0065 ZMW |
| 5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.0064 ZMW |
| BIF | ZMW |
| 1 | 0.0068 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.068 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.68 |
| 250 | 1.68 |
| 500 | 3.37 |
| 1000 | 6.75 |
| ZMW | BIF |
| 1 | 148.14 |
| 5 | 740.71 |
| 10 | 1481.43 |
| 20 | 2962.86 |
| 50 | 7407.16 |
| 100 | 14814.33 |
| 250 | 37035.84 |
| 500 | 74071.69 |
| 1000 | 148143.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.