Valuta Ex Logo

BMD đến BTN

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái BMD/BTN 90.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where BMD is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngBTN
0%1 BMD0.0 BMD90.58 BTN
1%1 BMD0.010 BMD89.68 BTN
2%1 BMD0.020 BMD88.77 BTN
3%1 BMD0.030 BMD87.87 BTN
4%1 BMD0.040 BMD86.96 BTN
5%1 BMD0.050 BMD86.05 BTN

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Ngultrum Bhutan

BMDBTN
190.58
5452.93
10905.87
201811.75
504529.38
1009058.77
25022646.94
50045293.89
100090587.78

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Đô la Bermuda

BTNBMD
10.011
50.055
100.11
200.22
500.55
1001.1
2502.75
5005.51
100011.03

Thông tin thêm về BMD hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ